Câu tiếng Anh
actually ,I have committed a crime.
Nghĩa tiếng Việt
Thực ra em đã phạm tội.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| actually ,I have committed a crime. | Thực ra em đã phạm tội. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
actually ,I have committed a crime.
Thực ra em đã phạm tội.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| actually ,I have committed a crime. | Thực ra em đã phạm tội. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn