Câu tiếng Anh
Admit them.
Nghĩa tiếng Việt
Thừa nhận đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Admit them. | Thừa nhận đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Admit them.
Thừa nhận đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Admit them. | Thừa nhận đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn