Câu tiếng Anh
After 15 paces.
Nghĩa tiếng Việt
Xa hơn 15 bước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| After 15 paces. | Xa hơn 15 bước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
After 15 paces.
Xa hơn 15 bước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| After 15 paces. | Xa hơn 15 bước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn