Câu tiếng Anh
- After I'm paroled...
Nghĩa tiếng Việt
Sau khi tôi được tạm tha...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - After I'm paroled... | Sau khi tôi được tạm tha... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- After I'm paroled...
Sau khi tôi được tạm tha...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - After I'm paroled... | Sau khi tôi được tạm tha... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn