Câu tiếng Anh
After prayers, Mammy.
Nghĩa tiếng Việt
Được, bà O'Hara.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| After prayers, Mammy. | Được, bà O'Hara. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
After prayers, Mammy.
Được, bà O'Hara.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| After prayers, Mammy. | Được, bà O'Hara. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn