Câu tiếng Anh
Again, we've survived
Nghĩa tiếng Việt
Một lần nữa, chúng ta sống sót.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Again, we've survived | Một lần nữa, chúng ta sống sót. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Again, we've survived
Một lần nữa, chúng ta sống sót.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Again, we've survived | Một lần nữa, chúng ta sống sót. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn