Câu tiếng Anh
- Ages ago.
Nghĩa tiếng Việt
- Cách đây nhiều năm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Ages ago. | - Cách đây nhiều năm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Ages ago.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Ages ago. | - Cách đây nhiều năm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn