Câu tiếng Anh
Ah, Gideon, listen.
Nghĩa tiếng Việt
À, Gideon, nghe đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ah, Gideon, listen. | À, Gideon, nghe đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ah, Gideon, listen.
À, Gideon, nghe đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ah, Gideon, listen. | À, Gideon, nghe đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn