Câu tiếng Anh
Air raid warden.
Nghĩa tiếng Việt
Lính gác đêm...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Air raid warden. | Lính gác đêm... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Air raid warden.
Lính gác đêm...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Air raid warden. | Lính gác đêm... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn