---
title: >-
  "Al, he's hankering and gibbeting to be off on his own." nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "Al, he's hankering and gibbeting to be off on his own." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Al, nó không ngừng cãi bướng và khóc lóc đòi đi con
  đường 
lang: en
en: 'Al, he''s hankering and gibbeting to be off on his own.'
vi: 'Al, nó không ngừng cãi bướng và khóc lóc đòi đi con đường riêng của nó.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 56519
---
## Câu tiếng Anh

**Al, he's hankering and gibbeting to be off on his own.**

## Nghĩa tiếng Việt

Al, nó không ngừng cãi bướng và khóc lóc đòi đi con đường riêng của nó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Al, he's hankering and gibbeting to be off on his own. | Al, nó không ngừng cãi bướng và khóc lóc đòi đi con đường riêng của nó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
