Câu tiếng Anh
Alec was watching.
Nghĩa tiếng Việt
Alec đang theo dõi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Alec was watching. | Alec đang theo dõi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Alec was watching.
Alec đang theo dõi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Alec was watching. | Alec đang theo dõi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn