Câu tiếng Anh
Alert, alert.
Nghĩa tiếng Việt
Báo quan, báo quan đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Alert, alert. | Báo quan, báo quan đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Alert, alert.
Báo quan, báo quan đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Alert, alert. | Báo quan, báo quan đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn