Câu tiếng Anh
- Alex found out.
Nghĩa tiếng Việt
- Alex phát hiện ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Alex found out. | - Alex phát hiện ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Alex found out.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Alex found out. | - Alex phát hiện ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn