Câu tiếng Anh
Alex, he's seen us.
Nghĩa tiếng Việt
Alex, ông ấy đã thấy chúng ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Alex, he's seen us. | Alex, ông ấy đã thấy chúng ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Alex, he's seen us.
Alex, ông ấy đã thấy chúng ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Alex, he's seen us. | Alex, ông ấy đã thấy chúng ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn