Câu tiếng Anh
[ALL GIGGLE] --so I spared him.
Nghĩa tiếng Việt
- Nên chú tha cho nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| [ALL GIGGLE] --so I spared him. | - Nên chú tha cho nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
[ALL GIGGLE] --so I spared him.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| [ALL GIGGLE] --so I spared him. | - Nên chú tha cho nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn