Câu tiếng Anh
All settled.
Nghĩa tiếng Việt
Tất cả đã an bài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| All settled. | Tất cả đã an bài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
All settled.
Tất cả đã an bài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| All settled. | Tất cả đã an bài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn