Câu tiếng Anh
All these labels.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn các nhãn dán này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| All these labels. | Nhìn các nhãn dán này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
All these labels.
Nhìn các nhãn dán này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| All these labels. | Nhìn các nhãn dán này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn