---
title: '"Allow me to attend to it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Allow me to attend to it." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Chuyện đó
  cứ để ta.
lang: en
en: Allow me to attend to it.
vi: Chuyện đó cứ để ta.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 28937
---
## Câu tiếng Anh

**Allow me to attend to it.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chuyện đó cứ để ta.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Allow me to attend to it. | Chuyện đó cứ để ta. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
