---
title: '"Allow me to clarify, Milady." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Allow me to clarify, Milady." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cho
  phép tôi được làm sáng tỏ, thưa bà.
lang: en
en: 'Allow me to clarify, Milady.'
vi: 'Cho phép tôi được làm sáng tỏ, thưa bà.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 249746
---
## Câu tiếng Anh

**Allow me to clarify, Milady.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cho phép tôi được làm sáng tỏ, thưa bà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Allow me to clarify, Milady. | Cho phép tôi được làm sáng tỏ, thưa bà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
