---
title: '"Alright Camera 1, titles are in." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Alright Camera 1, titles are in." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Được rồi, máy quay 1, đã có tiêu đề.
lang: en
en: 'Alright Camera 1, titles are in.'
vi: 'Được rồi, máy quay 1, đã có tiêu đề.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 338131
---
## Câu tiếng Anh

**Alright Camera 1, titles are in.**

## Nghĩa tiếng Việt

Được rồi, máy quay 1, đã có tiêu đề.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Alright Camera 1, titles are in. | Được rồi, máy quay 1, đã có tiêu đề. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
