Câu tiếng Anh
Alright there, open up.
Nghĩa tiếng Việt
Được rồi, mở ra đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Alright there, open up. | Được rồi, mở ra đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Alright there, open up.
Được rồi, mở ra đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Alright there, open up. | Được rồi, mở ra đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn