Câu tiếng Anh
Also a stool pigeon.
Nghĩa tiếng Việt
Cũng là một con chim mồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Also a stool pigeon. | Cũng là một con chim mồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Also a stool pigeon.
Cũng là một con chim mồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Also a stool pigeon. | Cũng là một con chim mồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn