---
title: '"Also she has suffered amnesia." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Also she has suffered amnesia." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Công chúa đã dùng nhiều tên.
lang: en
en: Also she has suffered amnesia.
vi: '- Công chúa đã dùng nhiều tên.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 340706
---
## Câu tiếng Anh

**Also she has suffered amnesia.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Công chúa đã dùng nhiều tên.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Also she has suffered amnesia. | - Công chúa đã dùng nhiều tên. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
