Câu tiếng Anh
Also your gun permit.
Nghĩa tiếng Việt
Giấy phép dùng súng của anh luôn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Also your gun permit. | Giấy phép dùng súng của anh luôn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Also your gun permit.
Giấy phép dùng súng của anh luôn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Also your gun permit. | Giấy phép dùng súng của anh luôn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn