Câu tiếng Anh
Always figuring.
Nghĩa tiếng Việt
Luôn luôn tính toán.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Always figuring. | Luôn luôn tính toán. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Always figuring.
Luôn luôn tính toán.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Always figuring. | Luôn luôn tính toán. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn