Câu tiếng Anh
Amusing, very amusing.
Nghĩa tiếng Việt
Lạ thật, rất lạ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Amusing, very amusing. | Lạ thật, rất lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Amusing, very amusing.
Lạ thật, rất lạ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Amusing, very amusing. | Lạ thật, rất lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn