Câu tiếng Anh
An active element.
Nghĩa tiếng Việt
Một nguyên tố đang hoạt động.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| An active element. | Một nguyên tố đang hoạt động. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
An active element.
Một nguyên tố đang hoạt động.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| An active element. | Một nguyên tố đang hoạt động. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn