Câu tiếng Anh
- An antique.
Nghĩa tiếng Việt
- Một món đồ cổ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - An antique. | - Một món đồ cổ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- An antique.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - An antique. | - Một món đồ cổ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn