Câu tiếng Anh
An intrusive stranger.
Nghĩa tiếng Việt
Một người lạ xâm nhập.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| An intrusive stranger. | Một người lạ xâm nhập. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
An intrusive stranger.
Một người lạ xâm nhập.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| An intrusive stranger. | Một người lạ xâm nhập. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn