Câu tiếng Anh
- An oversight--
Nghĩa tiếng Việt
-Thiếu sót quá--
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - An oversight-- | -Thiếu sót quá-- |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- An oversight--
-Thiếu sót quá--
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - An oversight-- | -Thiếu sót quá-- |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn