Câu tiếng Anh
An unforgettable event occurred.
Nghĩa tiếng Việt
Một sự kiện khó quên đã xảy ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| An unforgettable event occurred. | Một sự kiện khó quên đã xảy ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
An unforgettable event occurred.
Một sự kiện khó quên đã xảy ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| An unforgettable event occurred. | Một sự kiện khó quên đã xảy ra. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn