Câu tiếng Anh
- And a scrub brush.
Nghĩa tiếng Việt
- Cả bàn chải nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - And a scrub brush. | - Cả bàn chải nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- And a scrub brush.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - And a scrub brush. | - Cả bàn chải nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn