---
title: '"And add to that the broken leg." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "And add to that the broken leg." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đã
  vậy còn thêm cái chân gãy nữa.
lang: en
en: And add to that the broken leg.
vi: Đã vậy còn thêm cái chân gãy nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 103397
---
## Câu tiếng Anh

**And add to that the broken leg.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đã vậy còn thêm cái chân gãy nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| And add to that the broken leg. | Đã vậy còn thêm cái chân gãy nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
