---
title: '"And another thing, those pantalettes." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "And another thing, those pantalettes." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Nếu anh nghĩ em sẽ lấy anh để trả nợ cái mũ thì anh nhầm
  rồi. Đ
lang: en
en: 'And another thing, those pantalettes.'
vi: >-
  Nếu anh nghĩ em sẽ lấy anh để trả nợ cái mũ thì anh nhầm rồi.
  Đừng tưởng bở.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 41515
---
## Câu tiếng Anh

**And another thing, those pantalettes.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nếu anh nghĩ em sẽ lấy anh để trả nợ cái mũ thì anh nhầm rồi. Đừng tưởng bở.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| And another thing, those pantalettes. | Nếu anh nghĩ em sẽ lấy anh để trả nợ cái mũ thì anh nhầm rồi. Đừng tưởng bở. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
