---
title: '"And another thing, you have to be weaving." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "And another thing, you have to be weaving." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Còn nữa, phải lắc qua lắc lại.
lang: en
en: 'And another thing, you have to be weaving.'
vi: 'Còn nữa, phải lắc qua lắc lại.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 111186
---
## Câu tiếng Anh

**And another thing, you have to be weaving.**

## Nghĩa tiếng Việt

Còn nữa, phải lắc qua lắc lại.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| And another thing, you have to be weaving. | Còn nữa, phải lắc qua lắc lại. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
