Câu tiếng Anh
And cakes too.
Nghĩa tiếng Việt
Và còn bánh nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And cakes too. | Và còn bánh nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
And cakes too.
Và còn bánh nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And cakes too. | Và còn bánh nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn