Câu tiếng Anh
And expenses.
Nghĩa tiếng Việt
Và chi phí khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And expenses. | Và chi phí khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
And expenses.
Và chi phí khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And expenses. | Và chi phí khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn