Câu tiếng Anh
And he will issue a proclamation.
Nghĩa tiếng Việt
Và ông ta sẽ ra một bản công bố.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And he will issue a proclamation. | Và ông ta sẽ ra một bản công bố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
And he will issue a proclamation.
Và ông ta sẽ ra một bản công bố.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And he will issue a proclamation. | Và ông ta sẽ ra một bản công bố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn