Câu tiếng Anh
And many dresses.
Nghĩa tiếng Việt
Và nhiều áo nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And many dresses. | Và nhiều áo nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
And many dresses.
Và nhiều áo nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And many dresses. | Và nhiều áo nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn