Câu tiếng Anh
And put on your badge.
Nghĩa tiếng Việt
Và đeo huy hiệu của ông lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And put on your badge. | Và đeo huy hiệu của ông lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
And put on your badge.
Và đeo huy hiệu của ông lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And put on your badge. | Và đeo huy hiệu của ông lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn