Câu tiếng Anh
And stop feeding him bubblegum.
Nghĩa tiếng Việt
Và ngưng cho nó ăn kẹo sing-gum.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And stop feeding him bubblegum. | Và ngưng cho nó ăn kẹo sing-gum. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
And stop feeding him bubblegum.
Và ngưng cho nó ăn kẹo sing-gum.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And stop feeding him bubblegum. | Và ngưng cho nó ăn kẹo sing-gum. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn