---
title: >-
  "And that's all there was to it, except... they discharged him." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "And that's all there was to it, except... they discharged him." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Chuyện chỉ có thế, trừ... họ đã đuổi việc anh ấy.
lang: en
en: 'And that''s all there was to it, except... they discharged him.'
vi: 'Chuyện chỉ có thế, trừ... họ đã đuổi việc anh ấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 75367
---
## Câu tiếng Anh

**And that's all there was to it, except... they discharged him.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chuyện chỉ có thế, trừ... họ đã đuổi việc anh ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| And that's all there was to it, except... they discharged him. | Chuyện chỉ có thế, trừ... họ đã đuổi việc anh ấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
