Câu tiếng Anh
And the earrings.
Nghĩa tiếng Việt
Và hoa tai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And the earrings. | Và hoa tai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
And the earrings.
Và hoa tai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And the earrings. | Và hoa tai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn