---
title: >-
  "And then there's something else that I can't quite give a name to." nghĩa là
  gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "And then there's something else that I can't quite give a name to." nghĩa là
  gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Và sau đó có một thứ khác mà tôi không thể đặt
lang: en
en: And then there's something else that I can't quite give a name to.
vi: Và sau đó có một thứ khác mà tôi không thể đặt tên cho nó. Bốc lửa phải không?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 90797
---
## Câu tiếng Anh

**And then there's something else that I can't quite give a name to.**

## Nghĩa tiếng Việt

Và sau đó có một thứ khác mà tôi không thể đặt tên cho nó. Bốc lửa phải không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| And then there's something else that I can't quite give a name to. | Và sau đó có một thứ khác mà tôi không thể đặt tên cho nó. Bốc lửa phải không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
