---
title: >-
  "And there's worse things than cobbling too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "And there's worse things than cobbling too." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Và những cục than làm hư giày nữa.
lang: en
en: And there's worse things than cobbling too.
vi: Và những cục than làm hư giày nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 8044
---
## Câu tiếng Anh

**And there's worse things than cobbling too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Và những cục than làm hư giày nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| And there's worse things than cobbling too. | Và những cục than làm hư giày nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
