Câu tiếng Anh
And those candlesticks.
Nghĩa tiếng Việt
Và mấy cái giá nến đó nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And those candlesticks. | Và mấy cái giá nến đó nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
And those candlesticks.
Và mấy cái giá nến đó nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And those candlesticks. | Và mấy cái giá nến đó nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn