---
title: '"And those checks for the income-tax man." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "And those checks for the income-tax man." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Séc gửi cho nhân viên thuế thu nhập.
lang: en
en: And those checks for the income-tax man.
vi: Séc gửi cho nhân viên thuế thu nhập.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 185684
---
## Câu tiếng Anh

**And those checks for the income-tax man.**

## Nghĩa tiếng Việt

Séc gửi cho nhân viên thuế thu nhập.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| And those checks for the income-tax man. | Séc gửi cho nhân viên thuế thu nhập. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
