Câu tiếng Anh
And your stomach?
Nghĩa tiếng Việt
Còn cái bụng?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And your stomach? | Còn cái bụng? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
And your stomach?
Còn cái bụng?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| And your stomach? | Còn cái bụng? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn