Câu tiếng Anh
Anna, listen.
Nghĩa tiếng Việt
Anna, nghe đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Anna, listen. | Anna, nghe đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Anna, listen.
Anna, nghe đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Anna, listen. | Anna, nghe đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn