Câu tiếng Anh
Another 40, 50 miles.
Nghĩa tiếng Việt
-Khoảng 40, 50 dặm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another 40, 50 miles. | -Khoảng 40, 50 dặm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Another 40, 50 miles.
-Khoảng 40, 50 dặm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Another 40, 50 miles. | -Khoảng 40, 50 dặm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn